gag reflex

gag reflex

A doctor gently checks a patient's gag reflex with a tongue depressor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phản xạ nôn: "gag reflex" một phản xạ tự nhiên của cơ thể, bao gồm hành động nôn khan hoặc buồn nôn, thường được kích hoạt khi chạm vào vòm miệng mềm (phía sau miệng) hoặc các vùng nhạy cảm khác trong họng. Phản xạ này giúp ngăn ngừa các vật lạ xâm nhập vào đường hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ nôn của tôi bằng cách chạm vào phía sau họng tôi bằng một que đè lưỡi.)
  • (Một số người phản xạ nôn rất nhạy cảm, khiến việc nuốt viên thuốc lớn trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trigger the gag reflex": kích hoạt phản xạ nôn. (Mùi thuốc mạnh đã kích hoạt phản xạ nôn của tôi.)
  • "to suppress the gag reflex": ức chế phản xạ nôn. (Nha sĩ thường dùng thuốc xịt để ức chế phản xạ nôn trong quá trình điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Gag (n): cơn nôn khan; (v): nôn khan. (Anh ấy bắt đầu nôn khan khi nhìn thấy đồ ăn kinh tởm.)
  • Pharyngeal reflex (n): phản xạ họng (một thuật ngữ y học đồng nghĩa với "gag reflex"). (Phản xạ họng một chế bảo vệ của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharyngeal reflex (n): phản xạ họng.
  • Retching reflex (n): phản xạ nôn khan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, động từ "gag" thường được dùng trong cấu trúc: gag on something: nôn khan một thứ đó. ( ấy nôn khan vị đắng của thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, thành ngữ "to have a weak stomach" ( dạ dày yếu) thường được dùng để chỉ người dễ bị buồn nôn, liên quan đến phản xạ nôn. (Anh ấy dạ dày yếu, nên tránh xem phim kinh dị.)